Bản dịch của từ 㫎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

huī
01

Giống chữ “” (biểu tượng, dấu hiệu); cũng là chữ “” (vẫy, phất cờ) - nhớ đến hình ảnh cờ phướn bay phấp phới trong gió, dễ liên tưởng đến “huê” (hoa) tươi thắm trên cờ.

同“徽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là vung, múa, hay phất tay (như múa cờ, vẫy tay chào).

同“挥”,舞动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㫎
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【徽】
Các biến thể:
𣄈, 幑, 揮
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,軍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép