Bản dịch của từ 㫏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎo
01

Cờ hiệu, lá cờ phất phới như trong lễ hội hay quân đội (như 'cờ diêu')

旗帜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㫏
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,方,⿱,𠂉,要
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿一一丨乚丨丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép