Bản dịch của từ 㫐 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

yǎo
01

Cùng nghĩa với '' – xa xôi mịt mù, không rõ ràng như bóng tối mờ mịt (nhớ đến câu '杳无音信' – không có tin tức gì)

同“杳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫐
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YǍO】
Hình thái radical:
⿱,日,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép