Bản dịch của từ 㫑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhǐ
01

Giống như chữ 'chỉ', nghĩa là mục đích, ý muốn, thời gian; ví dụ như 'mùa', 'thời đại' (dễ nhớ vì 'chỉ' cũng là mục tiêu, ý định).

同“旨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ 'thời', chỉ thời gian hoặc lúc (dễ nhớ vì phát âm gần giống và ý nghĩa liên quan đến thời gian).

同“时”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống chữ 'trợ', nghĩa là giúp đỡ (dễ nhớ vì 'trợ' là giúp, hỗ trợ).

同“助”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫑
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
旨, 時
Hình thái radical:
⿰,日,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép