Bản dịch của từ 㫒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Động từ)

gǒng
01

Chắp tay nâng đỡ, giúp đỡ (như hai bàn tay cùng nâng một vật) — dễ nhớ như hình ảnh hai tay () nâng đỡ nhau.

扶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ , nghĩa cũng là nâng đỡ, giúp đỡ.

同“廾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㫒
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,日,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép