Bản dịch của từ 㫓 trong tiếng Việt
㫓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㫓 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “khí” – hơi, không khí, tinh thần (như “khí chất”, “khí phách”); dễ nhớ như câu “khí trời trong lành”
同“气”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
- Các biến thể:
- 氣
- Hình thái radical:
- ⿰,日,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
启
邔
稽
䋯
闙
諬
芑
㾨
䏿
啔
啓
䄫
䟄
忔
䢀
汽
訖
湇
碛
䏌
㞚
䛛
㠍
㹄
曤
㫯
旲
㬛
晈
晧
曝
晪
旯
㬏
暶
暫
岒
𠇚
𠇭
汹
迊
㱼
𠇬
评
坠
択
尿
𠇫
