Bản dịch của từ 㫘 trong tiếng Việt
㫘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㫘 (Động từ)
【mì】
01
Biến mất, không thấy bóng dáng (như 'mất tích' hay 'biến mất như mật')
不见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
- Các biến thể:
- 㸓, 𣆇
- Hình thái radical:
- ⿱,不,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨丶丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭩
覔
幎
㜆
怽
蜜
㳴
汨
滵
䮭
濗
宻
葂
喕
緬
澠
勔
䤄
㨺
汅
莬
黾
缅
冕
昅
暗
簮
昰
暯
㫣
㫕
㫔
昬
旫
㫓
昭
泔
屄
㓣
抵
侏
妶
糼
妴
疡
刼
癷
泆
