Bản dịch của từ 㫜 trong tiếng Việt
㫜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㫜 (Tính từ)
【】
01
Ánh sáng rực rỡ, sáng rõ như ngày mai tươi sáng (giúp nhớ chữ 'huệ' sáng sủa, thông minh).
同“晅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄩㄝˋ】【HUỆ】
- Các biến thể:
- 暺
- Hình thái radical:
- ⿰,日,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啗
醈
㲷
髧
霮
㡺
淡
啿
鴠
氮
石
呾
儃
䞡
㲭
醓
憳
緂
菼
嗿
璮
鉭
钽
䆱
昃
暧
昌
曡
㫥
显
暼
㫺
昏
旵
㬡
昙
咽
枲
彦
㣠
袇
陘
俁
荎
庛
峫
茘
䟔
