Bản dịch của từ 㫞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

juàn
01

Giống như chữ , chỉ trạng thái ánh nắng hoặc thời tiết (như ánh nắng chiếu sáng, thời tiết trong sáng).

同“㫦”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫞
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,日,𠬢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丨丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép