Bản dịch của từ 㫤 trong tiếng Việt
㫤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎng | ㄔㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㫤 (Tính từ)
【chǎng】
01
Biến thể của chữ 昶, nghĩa là ngày dài, sáng sủa, kéo dài (như ngày dài tươi sáng như ánh nắng sớm mai)
同“昶”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chǎng】【ㄔㄤˇ】【SƯỜNG】
- Các biến thể:
- 昶
- Hình thái radical:
- ⿱,日,永
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丶乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敞
廠
场
䠀
塲
鋹
僘
厰
惝
淌
場
氅
䍜
肈
䖺
棹
㡽
炤
诏
詔
㨄
肇
罩
照
易
旨
昖
晸
㫒
㫳
魯
曆
㬊
㫦
暁
暻
珍
𠉐
捓
㛃
拏
徔
俫
挊
要
䧊
珄
咶
