Bản dịch của từ 㫦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

(Danh từ)

tāo
01

Màu sắc của ánh nắng, vẻ trời sáng rỡ như nắng đào (nhớ đến màu nắng ấm áp của buổi sáng).

日色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫦
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,亻,丨,⿱,攵,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丿一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép