ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㫱
Bảng phân tích âm vị 㫱
Nǎn
Ấm áp, ẩm ướt nhẹ, có sắc đỏ như da thịt (nhớ như 'nẫn' là mềm ẩm)
温湿。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép