Bản dịch của từ 㫱 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎn

ㄋㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

nǎn
01

Ấm áp, ẩm ướt nhẹ, có sắc đỏ như da thịt (nhớ như 'nẫn' là mềm ẩm)

温湿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫱
Bính âm:
【nǎn】【ㄋㄢˇ】【NẪN】
Hình thái radical:
⿱,日,赤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép