Bản dịch của từ 㫴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

xiāo
01

Cùng nghĩa với chữ 𥆔, chỉ tiếng gầm gừ, thở hổn hển hoặc tru lên (như tiếng chó sói, hổ). Hình dung tiếng gầm vang như tiếng 'hiêu' vang vọng trong rừng sâu.

同“𥆔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫴
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
Hình thái radical:
⿰,日,孝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép