Bản dịch của từ 㫺 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

Cũ xưa, ngày trước (như trong câu 'ngày xưa tích cũ còn lưu truyền')

同“昔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫺
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠈌,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép