Bản dịch của từ 㫼 trong tiếng Việt
㫼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
㫼 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ “晢”: sáng rõ, rực rỡ; sắc bén, tinh tường; có khả năng nhìn thấu mọi chi tiết nhỏ nhất (như mắt trâu nhìn rõ từng hạt lúa)
同“晢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄓㄜˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 晢
- Hình thái radical:
- ⿰,日,制
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿一一丨乚丨丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昳
啑
耋
谍
恎
咥
胅
蜨
镻
㩸
跮
褋
蜇
啠
䀅
杔
摺
䐑
扸
䂝
慹
㡳
謺
埑
㬪
䦯
晊
徏
䇽
誌
袠
帙
䞇
鷙
䠦
窒
㬅
昳
昫
㫥
㫚
曩
暵
旲
㫜
晪
㬯
暩
蛨
鄎
塠
煀
䓺
𠙣
缿
傝
覚
氰
窘
硤
