Bản dịch của từ 㫽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “𣇨”, chỉ trạng thái mặt trời mờ nhạt, không có ánh sáng rõ ràng (như trời âm u, tối tăm).

同“𣇨”。太阳无光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫽
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,日,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép