ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㬄
Bảng phân tích âm vị 㬄
Chàn
〔~㫱〕a. Vẻ ngoài ấm áp và ẩm ướt. b. Đỏ.
〔~㫱〕a.温湿貌。b.微红色。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép