Bản dịch của từ 㬆 trong tiếng Việt
㬆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
㬆 (Danh từ)
【】
01
Giống chữ “涣” (Vận), dùng làm tên thụy hiệu cho vua và quan lớn (như một danh hiệu vinh dự sau khi mất).
同“涽”。谥号用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “眠” (Miên), nghĩa là ngủ hoặc nghỉ ngơi.
同“眠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄨㄣˇ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 湣
- Hình thái radical:
- ⿰,日,昬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一乚一乚一乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝰
杣
蝒
芇
㐷
婂
矈
㰃
绵
䒥
眠
媔
麵
靣
麪
䛉
眄
䌏
㴐
麫
面
糆
麺
牑
黽
㞶
勄
皿
呡
悯
湣
閔
忞
暋
敏
抿
晴
曐
㬚
曧
晅
曒
晩
㫫
㬖
者
㬧
晸
煂
㫏
嬅
亄
賅
徭
䅜
蓌
䞦
暇
漠
誔
