Bản dịch của từ 㬐 trong tiếng Việt
㬐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
㬐 (Danh từ)
【jìn】
01
Giống như chữ “晋”, chỉ nước Tấn thời Xuân Thu, dễ nhớ như câu 'Tấn tiến lên!'.
同“晋”。晋国。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,日,晉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一乚丶乚丶一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仅
菫
䥆
饉
尽
嫤
䌍
僅
巹
瑾
錦
㹏
瑨
伒
荩
歏
㶦
禁
尽
䢻
嚍
噤
僅
㰹
洐
陘
刑
餳
㐩
䣆
形
行
鈃
巠
饧
邢
鐛
摬
矨
瀴
梬
郢
廮
䑍
䚆
䭊
癭
覮
曖
曟
晗
晋
曋
曓
暻
暅
映
暵
㬨
㬙
𠍱
慛
踎
䍲
蜼
䭽
敱
緃
瘩
銦
鞅
𠎥
