Bản dịch của từ 㬒 trong tiếng Việt
㬒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎng | ㄇㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
㬒 (Tính từ)
【mǎng】
01
Xem chữ “曭” (mặt trời mờ ảo, tối sầm lại như khi trời âm u).
见“曭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,日,莽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨一一丨一丿丶丶一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莽
壾
䖟
茻
㟿
莾
硥
漭
䒎
㙁
蟒
蠎
㡌
㿞
冃
㺺
媢
䡚
楙
愗
耄
㒻
懋
芼
昆
㫗
暼
曀
㬪
暇
曓
曛
㬱
晕
晡
者
徴
䔺
漕
䄗
嫖
漲
蝊
躴
遫
褡
餁
㵄
