ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㬔
Bảng phân tích âm vị 㬔
Háo
Vi phạm, trái lời, không nghe theo (như lời cha mẹ dạy, luật lệ xã hội).
違反;違背。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép