Bản dịch của từ 㬗 trong tiếng Việt
㬗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㬗 (Tính từ)
【xiàn】
01
Ấm áp, ánh nắng dịu dàng như nắng xuân (giống như chữ 晛, mang ý nghĩa ánh sáng và sự ấm áp)
暖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ đồng nghĩa với 晛, chỉ ánh sáng và sự ấm áp
晛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
