Bản dịch của từ 㬘 trong tiếng Việt
㬘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
㬘 (Tính từ)
【sù】
01
Phơi nắng, để khô dưới ánh mặt trời như phơi quần áo ngoài sân.
晒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khô cằn, hanh hao như mùa hè nắng cháy, dễ nhớ như từ 'súc' trong tiếng Việt (súc tích, khô ráo).
干燥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
