Bản dịch của từ 㬠 trong tiếng Việt
㬠
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shà | ㄕㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㬠 (Trạng từ)
【shà】
01
Dùng thay cho “煞” để diễn tả mức độ rất sâu, rất nhiều, rất mạnh (như trong câu “nóng sát mặt trời” - phơi nắng rất lâu). Cũng có nghĩa là thần dữ, quỷ dữ (giúp nhớ: sát = thần sát, rất mạnh).
通“煞”,表示程度深,相当于甚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mặc dù, tuy rằng (giúp nhớ: tuy “sát” nhưng vẫn làm).
虽然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
