Bản dịch của từ 㬤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

(〈phương ngữ〉) Đồ vật ướt chưa khô hẳn, như quần áo phơi nắng mà còn hơi ẩm (nhớ câu 'kỳ' như 'khô' chưa tới).

〈方言〉东西湿了以后要干未干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(〈phương ngữ〉) Dùng cát hoặc đất để hút nước, giúp đồ vật mau khô.

〈方言〉用沙土吸收水分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㬤
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
𣉓
Hình thái radical:
⿰,日,㬎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一乚乚丶乚乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép