Bản dịch của từ 㬭 trong tiếng Việt
㬭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
㬭 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ 皭, nghĩa là trắng tinh khiết, sáng sủa (như ánh sáng trắng tinh khiết, dễ nhớ như 'hiếu' sáng trong tên người xưa).
同“皭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄠˇ】【HIẾU】
- Các biến thể:
- 皭
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿丶丶丿丨乚丨丨一乚一一乚一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滘
教
㱶
窌
噭
獥
呌
筊
䚯
覐
皭
䪒
㪎
晱
睒
閄
陝
㚒
鿃
闪
閃
摻
陕
煔
齩
杳
岆
苭
蓔
䁏
抭
㫐
眑
崾
䯚
偠
者
昶
曕
晗
曉
㬋
㫾
曯
晪
旯
晠
暟
䘂
欁
䵀
䳲
鷔
麶
辯
鬖
㶘
䥝
鷉
饘
