Bản dịch của từ 㬮 trong tiếng Việt
㬮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nàn | ㄋㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㬮 (Tính từ)
【nàn】
01
〔安㬮〕dịu dàng, ấm áp như lời ru êm ái (như câu ca dao 'an ủi dịu dàng')
〔安㬮〕温和;温存。《説文•日部》:“㬮,安㬮,温也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nàn】【ㄋㄢˋ】【NẠN】
- Các biến thể:
- 𣋸, 𣌖, 㬮
- Hình thái radical:
- ⿱,日,難
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟴
廥
糩
㱮
會
块
脍
䈛
鱠
快
儈
獪
難
妠
婻
难
諵
昜
旾
旲
㬙
暢
暎
晝
㬜
暏
㬗
昳
㬣
纕
㒩
𠑯
虄
欒
鑟
䘊
䘋
鷭
蠸
𠑫
鼈
