Bản dịch của từ 㬴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǒng

ㄏㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

hǒng
01

〔~~〕trăng mờ, không sáng rõ (như trăng bị che khuất); từ dùng trong hội Tam Hoàng (hội kín thời nhà Thanh) với nghĩa tương tự (nguyệt)

〔~~〕月不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㬴
Bính âm:
【hǒng】【ㄏㄨㄥˇ】【HUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép