Bản dịch của từ 㬵 trong tiếng Việt
㬵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáo | ㄒㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
㬵 (Danh từ)
【xiáo】
01
Xương ống chân (xương ống chân dưới, giúp nhớ qua từ “tiêu” giống “xương tiêu” trong tiếng Việt)
䐨。《玉篇•肉部》:“㬵,䐨也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh (liên quan đến “tiếng” hay “âm thanh” trong tiếng Việt)
聲。《廣韻•肴韻》:“《字書》云:㬵,聲也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xương ống chân (cụ thể là xương cẳng chân)
脛骨。《集韻•爻韻》:“㬵,脛骨也。”
Ví dụ
