Bản dịch của từ 㬵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáo

ㄒㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiáo
01

Xương ống chân (xương ống chân dưới, giúp nhớ qua từ “tiêu” giống “xương tiêu” trong tiếng Việt)

䐨。《玉篇•肉部》:“㬵,䐨也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh (liên quan đến “tiếng” hay “âm thanh” trong tiếng Việt)

聲。《廣韻•肴韻》:“《字書》云:㬵,聲也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xương ống chân (cụ thể là xương cẳng chân)

脛骨。《集韻•爻韻》:“㬵,脛骨也。”

Ví dụ
㬵
Bính âm:
【xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【TIÊU】
Các biến thể:
交, 膠
Hình thái radical:
⿰,月,交
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丶一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép