Bản dịch của từ 㬶 trong tiếng Việt
㬶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
㬶 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “艁” (thịt, phần thịt của động vật) – dễ nhớ như thịt heo mềm ngon trong bữa ăn
同“艁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “浩” (rộng lớn, bao la, nhiều) – nhớ như biển cả mênh mông bao la
同“浩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nghĩa với “晧” (sáng sủa, rạng rỡ) – dễ nhớ như ánh trăng sáng tỏ trong đêm
同“晧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
