Bản dịch của từ 㬶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (thịt, phần thịt của động vật) – dễ nhớ như thịt heo mềm ngon trong bữa ăn

同“艁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (rộng lớn, bao la, nhiều) – nhớ như biển cả mênh mông bao la

同“浩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng nghĩa với “” (sáng sủa, rạng rỡ) – dễ nhớ như ánh trăng sáng tỏ trong đêm

同“晧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㬶
Bính âm:
【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép