Bản dịch của từ 㬸 trong tiếng Việt
㬸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiāo | ㄊㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
㬸 (Danh từ)
【tiāo】
01
Cùng nghĩa với chữ “朓”, chỉ một loại nghi lễ dâng cúng trong phong tục cổ truyền (nhớ “thiêu” là nghi lễ thiêng liêng, như đốt hương cúng bái).
同“朓”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi trong nghi lễ tế tự, dùng để chỉ các nghi thức cúng tế truyền thống.
祭祀名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
