Bản dịch của từ 㭁 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rēng

ㄖㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

rēng
01

Một loại cây gỗ dùng để chèn bánh xe, dễ nhớ như câu 'rẽng rẽng cây gỗ chèn xe'.

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (nhiễm), liên quan đến bộ phận xe ngựa.

同“轫”。

Ví dụ
㭁
Bính âm:
【rēng】【ㄖㄥ】【NHIỄM】
Hình thái radical:
⿰,木,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép