Bản dịch của từ 㭆 trong tiếng Việt
㭆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
㭆 (Danh từ)
【nài】
01
(〈Hàn〉) Nại mạt, tên một chức quan thời Tân La, đứng thứ mười một trong hệ thống quan chức. (Nhớ câu: 'Mười một bậc, Nại mạt đứng đầu')
〈韩〉奈末,乃末,即新羅官職名也,第十一位之職官。《三國史記·卷38·職官·上》“十一曰奈麻~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
