Bản dịch của từ 㭆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

nài
01

(〈Hàn〉) Nại mạt, tên một chức quan thời Tân La, đứng thứ mười một trong hệ thống quan chức. (Nhớ câu: 'Mười một bậc, Nại mạt đứng đầu')

〈韩〉奈末,乃末,即新羅官職名也,第十一位之職官。《三國史記·卷38·職官·上》“十一曰奈麻~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㭆
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI MẠT】
Hình thái radical:
⿱,乃,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép