Bản dịch của từ 㭉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

huá
01

Dụng cụ nông nghiệp như cái xẻng hoặc cái cuốc (giúp nhớ: hoa là công cụ làm đất như hoa màu)

同“苶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi là cùng nghĩa với chữ '' (cái lưỡi cày)

疑同“铧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㭉
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Hình thái radical:
⿱,艹,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép