Bản dịch của từ 㭋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàng

ㄅㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

bàng
01

Giống như 'bàng', nghĩa là cây gậy, cây que dùng để đánh hoặc vật cứng; cũng chỉ sự tốt, mạnh mẽ, tuyệt vời (như câu 'tuyệt bàng')

同“棒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㭋
Bính âm:
【bàng】【ㄅㄤˋ】【BÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,丰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép