Bản dịch của từ 㭌 trong tiếng Việt
㭌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
㭌 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ '桙', chỉ cái chậu hoặc bồn tắm; cũng có thể là dụng cụ hoặc vật dụng; còn chỉ hình dạng, kiểu dáng, mẫu mã hay diện mạo của vật gì đó (như mẫu hình để tham khảo).
同“桙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 桙, 模
- Hình thái radical:
- ⿰,木,牛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗋
蛑
繆
㖼
鴾
敄
眸
踎
谋
麰
鍪
鞪
丂
鯲
媀
榆
盂
㺮
漁
㪀
愚
于
䂛
䲣
㮺
欘
槐
榵
㭖
㭃
㭼
梆
柟
杇
榺
朴
𠙍
㶩
构
炚
瓰
𠂱
怔
峀
降
㣙
呞
具
