Bản dịch của từ 㭐 trong tiếng Việt
㭐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄉㄚˋ ㄋㄞˋ ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
㭐 (Danh từ)
【】
01
(〈Hàn〉) Đại Nại Mạt, tên một chức quan trong lịch sử Hàn Quốc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chức quan lớn trong triều đình, như 'đại' là lớn, 'nại' nghe giống 'nài' như nài nỉ, thể hiện quyền uy).
〈韩〉大奈末,官职名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
