Bản dịch của từ 㭐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄚˋ ㄋㄞˋ ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(〈Hàn〉) Đại Nại Mạt, tên một chức quan trong lịch sử Hàn Quốc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chức quan lớn trong triều đình, như 'đại' là lớn, 'nại' nghe giống 'nài' như nài nỉ, thể hiện quyền uy).

〈韩〉大奈末,官职名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㭐
Bính âm:
【ㄉㄚˋ ㄋㄞˋ ㄇㄛˋ】【ĐẠI NẠI MẠT】
Hình thái radical:
⿱,大,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép