Bản dịch của từ 㭒 trong tiếng Việt
㭒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
㭒 (Danh từ)
【sì】
01
Cái cuốc, cái xẻng dùng để đào đất trong nông nghiệp (nhớ đến 'sì' như 'xẻng' để dễ liên tưởng)
锹、臿一类的挖土农具。后作“耜”。《説文•木部》:“㭒,臿也。”《集韻•止韻》:“㭒,田器也。”三國魏曹植《藉田賦》:“尊趾勤於耒耜,玉手勞於耕耘。”宋楊萬里《送聶士友通判上印入朝》:“㭒門有相君勉旃,凌煙再寫進賢冠。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dụng cụ cổ xưa để vận chuyển đất (công cụ của người xưa dùng trong nông nghiệp)
古代运土的工具。《説文•木部》:“㭒,一曰徙土輂,齊人語也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
