Bản dịch của từ 㭖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến gỗ (nhớ 'dịch' như 'dịch cây').

同“栰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '', chỉ vật dùng để chặn hoặc giữ (nhớ 'dịch' như 'đinh chặn').

同“杙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㭖
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,木,代
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép