Bản dịch của từ 㭝 trong tiếng Việt
㭝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
㭝 (Danh từ)
【qiú】
01
Tên một cái đình (nhớ câu đình, câu lạc bộ) ở Tân Thị, tên một địa danh ở Kinh Lăng
亭名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ cây gai (荆) thường mọc dại, gợi nhớ cây gai trong câu thành ngữ 'gai góc荆棘'
荆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
