Bản dịch của từ 㭝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiú
01

Tên một cái đình (nhớ câu đình, câu lạc bộ) ở Tân Thị, tên một địa danh ở Kinh Lăng

亭名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ cây gai () thường mọc dại, gợi nhớ cây gai trong câu thành ngữ 'gai góc荆棘'

荆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㭝
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Các biến thể:
𣓕
Hình thái radical:
⿱,林,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép