Bản dịch của từ 㭠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiǎn
01

Một loại cây thân gỗ, dễ nhớ như cây hiển hiện trong rừng.

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gỗ táo, loại gỗ cứng và bền, thường dùng làm đồ mộc.

枣木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㭠
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép