Bản dịch của từ 㭤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

niǎo
01

Chữ giản thể tương tự chữ , chỉ loài cây leo hoặc chim trĩ (điểu), cũng là cột treo thông báo ngoài nhà ở Nhật Bản (giúp nhớ: cây leo như dây leo, chim trĩ gọi là điểu).

“樢”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㭤
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚丶乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép