Bản dịch của từ 㭩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liè
01

Một loại cây dùng làm thuốc nhuộm và làm cột buồm (cây liệt như cột buồm vững chắc).

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cột buồm trên thuyền (giống như cây liệt, vững chãi và thẳng đứng).

桅杆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㭩
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,木,寽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丶丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép