Bản dịch của từ 㭬 trong tiếng Việt
㭬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | N/A | N/A | N/A |
㭬 (Động từ)
【zhū】
01
Gỗ đứng chết (hình ảnh cây gỗ bị đánh gục, dễ nhớ vì 'tru' giống tiếng kêu đau đớn); còn nghĩa là đánh, vỗ, trừng phạt (thường dùng trong văn cổ), hoặc là hành động triệt sản (bị thiến) như hình phạt xưa, cũng chỉ người bị thiến, hoặc là buộc tội, tố cáo.
木立死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
