Bản dịch của từ 㭰 trong tiếng Việt
㭰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǐ | ㄗㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
㭰 (Động từ)
【zuǐ】
01
Biết, nhận ra (như biết mặt, biết tiếng) hoặc giấu kín (giống như giấu miệng)
识。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giấu, cất giữ kỹ (như cất giấu đồ vật)
藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nghĩa với '嘴' (miệng, mỏ)
同“嘴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zuǐ】【ㄗㄨㄟˇ】【TỎI】
- Các biến thể:
- 嘴, 觜
- Hình thái radical:
- ⿱,此,朿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一一乚一丨乚丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曁
䢋
㸄
襀
塈
鱀
覬
䢳
䰥
諅
纪
寂
孓
䏣
亅
鈌
臄
觖
蹶
㩱
赽
䞷
鐝
貜
璻
咀
觜
濢
嘴
嶊
噿
樹
柧
橳
柞
橧
㭟
榁
梃
株
楤
楖
㮷
跚
腅
焙
㖻
䓯
揌
媮
罤
㑵
䩒
逼
䂰
