Bản dịch của từ 㭲 trong tiếng Việt
㭲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
㭲 (Tính từ)
【jí】
01
Giống chữ 'cực' (cực điểm, cực hạn), nghĩa là khung gỗ để vác đồ trên lưng lừa, cũng chỉ mức độ cao nhất, cực điểm (như trong câu 'cực lực', 'cực hạn'). (Dễ nhớ: 'cực' như cực kỳ, cực đoan, cực điểm)
同“极”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
