Bản dịch của từ 㭷 trong tiếng Việt
㭷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄡˊ ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
㭷 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) Cái đòn gánh, cây gậy dùng để khiêng đồ (như đòn gánh trong tiếng Việt dễ nhớ).
〈日本释义〉音ougo(おうご)。扁担。担杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(theo nghĩa Nhật) Tên gọi đảo 㭷 ở tỉnh Nagasaki, Nhật Bản (gợi nhớ tên đảo để dễ ghi nhớ).
〈日本释义〉音ooko(おおこ),长崎县有㭷島(おおこじま)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
