Bản dịch của từ 㭷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄡˊ ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Cái đòn gánh, cây gậy dùng để khiêng đồ (như đòn gánh trong tiếng Việt dễ nhớ).

〈日本释义〉音ougo(おうご)。扁担。担杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(theo nghĩa Nhật) Tên gọi đảo ở tỉnh Nagasaki, Nhật Bản (gợi nhớ tên đảo để dễ ghi nhớ).

〈日本释义〉音ooko(おおこ),长崎县有㭷島(おおこじま)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㭷
Bính âm:
【ㄡˊ ㄍㄨㄛˊ】【ÂU QUẢ】
Hình thái radical:
⿰,木,男
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨乚一丨一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép