Bản dịch của từ 㭸 trong tiếng Việt
㭸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㭸 (Danh từ)
【tú】
01
Cành cây tỏa ra bốn hướng như cây bồ đề, gỗ cứng dùng làm bàn cờ (giúp nhớ: 'đồ' như cành cây vươn ra tạo hình đồ chơi).
树枝四布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “梌”, chỉ cây khâu (một loại cây gỗ cứng).
同“梌”。楸树。
Ví dụ
