Bản dịch của từ 㭽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Gốc rễ, nền tảng vững chắc như gốc cây hay móng nhà (nhớ câu: 'Gốc cây vững thì cây mới cao')

㰅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gốc rễ, nền tảng (tương tự nghĩa trên)

柢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㭽
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,底
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶一丿丿乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép