Bản dịch của từ 㭾 trong tiếng Việt
㭾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㭾 (Động từ)
【jué】
01
Chặt đứt gỗ, như khi cưa cây hay đốn củi (nhớ câu 'quết gỗ cho gọn gàng').
断木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẾT】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶乚一丿丨乚丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚼
鿑
譎
撅
亅
捔
䐘
厥
妜
绝
獗
䆢
㜰
䢲
蘥
㵸
跃
臒
泧
蚎
籰
鉞
䬂
䒸
槖
朮
枱
楽
㮞
橎
枇
栣
棵
樲
欏
槳
凿
鈘
萩
𠅩
㜆
渞
嗗
筋
殔
喭
祽
崻
